Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
thhv2025_k11_bai3 Khối 11 - Bài 3 - Tô màu đồ thị Trại hè Hùng Vương 0.01 12.5% 2
thhv2025_k11_bai2 Khối 11 - Bài 2 - Đếm đoạn con Trại hè Hùng Vương 0.01 7.9% 3
thhv2025_k11_bai1 Khối 11 - Bài 1 - Bảng số Trại hè Hùng Vương 0.01 6.0% 3
thhv2025_k10_bai3 Khối 10 - Bài 3 - Giao thông Trại hè Hùng Vương 0.01 18.2% 4
thhv2025_k10_bai2 Khối 10 - Bài 2 - Đường đi Trại hè Hùng Vương 0.01 90.0% 9
thhv2025_k10_bai1 Khối 10 - Bài 1 - Trò chơi Trại hè Hùng Vương 0.01 35.3% 12
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 24.7% 37
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 23.1% 33
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.0% 49
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.2% 84
10tin_dembosonguyenduong Đếm bộ số nguyên dương Cơ bản 0.01 31.6% 19
10tin_phantichsonguyento Phân tích số nguyên tố Cơ bản 0.01 49.8% 78
10tin_sodep Số đẹp Cơ bản 0.01 50.5% 43
10tin_sotanggiam Số tăng giảm Cơ bản 0.01 38.1% 28
10tin_thuannguyento Số thuần nguyên tố Cơ bản 0.01 48.8% 66
thcs_2223_bai4 Bài 4: Khách hàng may mắn (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 30.3% 39
thcs_2223_bai3 Bài 3: Số chính phương (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 20.3% 51
thcs_2223_bai2 Bài 2 : Đếm ước (THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 25.7% 50
thcs_2223_bai1 Bài 1 : Tính tổng (HSG THCS 22- 23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 65.3% 89
graph_cuttree Cắt cây Chuyên Hùng Vương 0.01 4.5% 1
pathchv Đường đến trường chuyên Hùng Vương Chuyên Hùng Vương 0.01 38.5% 9
dexuatdh19_donnoel Đón giáng sinh Duyên hải Bắc Bộ 0.01 14.3% 2
dexuatdh19_bacgiang Phát giấy thi Duyên hải Bắc Bộ 0.01 44.4% 6
11chuyentin_hinhhoc_bai11 Dãy tam giác bao nhau Cơ bản 0.01 6.9% 9
11chuyentin_hinhhoc_bai10 Bao lồi Cơ bản 0.01 80.0% 4
11chuyentin_hinhhoc_bai9 Loại đa giác Cơ bản 0.01 18.2% 2
11chuyentin_hinhhoc_bai8 Loại hình tứ giác Cơ bản 0.01 37.1% 8
11chuyentin_hinhhoc_bai7 Vị trí tương đối giữa hai đoạn thẳng Cơ bản 0.01 14.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai6 Đếm các đoạn cắt nhau Cơ bản 0.01 33.3% 1
11chuyentin_hinhhoc_bai5 Giao nhau Cơ bản 0.01 3.1% 1
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai5 Câu 5 Tuyển sinh 10 0.01 13.6% 3
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai4 Câu 4 Tuyển sinh 10 0.01 29.5% 10
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0.01 57.4% 24
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2b Câu 2b Tuyển sinh 10 0.01 55.6% 14
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2a Câu 2a Tuyển sinh 10 0.01 46.4% 12
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0.01 40.9% 41
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0.01 43.1% 45
11chuyentin_hinhhoc_bai4 Điểm nằm trong đa giác Cơ bản 0.01 55.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai3 Diện tích đa giác Cơ bản 0.01 50.9% 27
cbasic_hsg_thcs_on_8 Dãy con HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 27.0% 15
cbasic_hsg_thcs_on_7 Doanh thu HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 75.0% 15
cbasic_hsg_thcs_on_6 Thưởng nóng HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 41.2% 17
cbasic_hsg_thcs_on_5 Số phong phú HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 35.5% 24
cbasic_hsg_thcs_on_4 Nhị phân HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 3.7% 2
cbasic_hsg_thcs_on_3 Tính điểm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.3% 28
cbasic_hsg_thcs_on_2 Trao giải HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 56.1% 20
cbasic_hsg_thcs_on_1 Số tốt hơn HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 36.1% 27
11chuyentin_hinhhoc_bai2 Tính giao điểm Cơ bản 0.01 40.0% 5
11chuyentin_hinhhoc_bai1 Nhà của 11 chuyên tin Cơ bản 0.01 28.6% 9
cbasic_thcs_quangnam_bai4 Mua quà lưu niệm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 51.4% 18