Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
khodethithcs_thamkhao2627_4 Đếm tập con Tuyển sinh 10 0.01 80.0% 4
khodethithcs_thamkhao2627_3 Các số Kaprekar Tuyển sinh 10 0.01 39.3% 10
khodethithcs_thamkhao2627_2 Đếm cặp số Tuyển sinh 10 0.01 58.3% 19
khodethithcs_thamkhao2627_1 Vị trí robot Tuyển sinh 10 0.01 81.0% 34
thhv2025_k11_bai3 Khối 11 - Bài 3 - Tô màu đồ thị Trại hè Hùng Vương 0.01 12.5% 2
thhv2025_k11_bai2 Khối 11 - Bài 2 - Đếm đoạn con Trại hè Hùng Vương 0.01 7.9% 3
thhv2025_k11_bai1 Khối 11 - Bài 1 - Bảng số Trại hè Hùng Vương 0.01 12.2% 7
thhv2025_k10_bai3 Khối 10 - Bài 3 - Giao thông Trại hè Hùng Vương 0.01 22.6% 6
thhv2025_k10_bai2 Khối 10 - Bài 2 - Đường đi Trại hè Hùng Vương 0.01 71.4% 10
thhv2025_k10_bai1 Khối 10 - Bài 1 - Trò chơi Trại hè Hùng Vương 0.01 41.7% 28
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 24.5% 39
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 23.1% 33
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.0% 49
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.6% 85
10tin_dembosonguyenduong Đếm bộ số nguyên dương Cơ bản 0.01 32.5% 20
10tin_phantichsonguyento Phân tích số nguyên tố Cơ bản 0.01 49.8% 84
10tin_sodep Số đẹp Cơ bản 0.01 51.7% 47
10tin_sotanggiam Số tăng giảm Cơ bản 0.01 37.6% 29
10tin_thuannguyento Số thuần nguyên tố Cơ bản 0.01 48.6% 70
thcs_2223_bai4 Bài 4: Khách hàng may mắn (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 32.1% 41
thcs_2223_bai3 Bài 3: Số chính phương (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 21.1% 54
thcs_2223_bai2 Bài 2 : Đếm ước (THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 27.1% 53
thcs_2223_bai1 Bài 1 : Tính tổng (HSG THCS 22- 23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 65.8% 93
graph_cuttree Cắt cây Chuyên Hùng Vương 0.01 4.2% 1
pathchv Đường đến trường chuyên Hùng Vương Chuyên Hùng Vương 0.01 38.5% 9
dexuatdh19_donnoel Đón giáng sinh Duyên hải Bắc Bộ 0.01 14.3% 2
dexuatdh19_bacgiang Phát giấy thi Duyên hải Bắc Bộ 0.01 44.4% 6
11chuyentin_hinhhoc_bai11 Dãy tam giác bao nhau Cơ bản 0.01 6.4% 9
11chuyentin_hinhhoc_bai10 Bao lồi Cơ bản 0.01 80.0% 4
11chuyentin_hinhhoc_bai9 Loại đa giác Cơ bản 0.01 18.2% 2
11chuyentin_hinhhoc_bai8 Loại hình tứ giác Cơ bản 0.01 37.1% 8
11chuyentin_hinhhoc_bai7 Vị trí tương đối giữa hai đoạn thẳng Cơ bản 0.01 14.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai6 Đếm các đoạn cắt nhau Cơ bản 0.01 33.3% 1
11chuyentin_hinhhoc_bai5 Giao nhau Cơ bản 0.01 3.1% 1
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai5 Câu 5 Tuyển sinh 10 0.01 13.6% 3
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai4 Câu 4 Tuyển sinh 10 0.01 29.5% 10
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0.01 50.6% 24
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2b Câu 2b Tuyển sinh 10 0.01 57.1% 15
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2a Câu 2a Tuyển sinh 10 0.01 45.2% 13
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0.01 41.4% 44
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0.01 41.3% 47
11chuyentin_hinhhoc_bai4 Điểm nằm trong đa giác Cơ bản 0.01 55.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai3 Diện tích đa giác Cơ bản 0.01 50.9% 27
cbasic_hsg_thcs_on_8 Dãy con HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 27.0% 15
cbasic_hsg_thcs_on_7 Doanh thu HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 62.5% 15
cbasic_hsg_thcs_on_6 Thưởng nóng HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 39.6% 17
cbasic_hsg_thcs_on_5 Số phong phú HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 33.3% 25
cbasic_hsg_thcs_on_4 Nhị phân HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 3.7% 2
cbasic_hsg_thcs_on_3 Tính điểm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.3% 28
cbasic_hsg_thcs_on_2 Trao giải HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 56.1% 20