Problem list

ID Problem ▴ Category Points % AC # AC
atm ATM HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.9% 22
thcs_2122_bai1 Bài 1 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 45.7% 146
thcs_2223_bai1 Bài 1 : Tính tổng (HSG THCS 22- 23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 66.8% 97
cbasic_thithcslc_bai1 Bài 1: Bắt tay HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.5% 46
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.2% 96
cbasic_thcs_test_lqd_1 Bài 1: Cho kẹo HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 60.8% 25
round3_1csp2023 Bài 1: Hình chữ nhật (Round 3) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 42.9% 3
hsg_tinhphutho22_bai1 Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 17.2% 76
round1_csp2023 Bài 1: Lạc Đà và Dê Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 20.0% 4
round2_1csp2023 Bài 1: Pizza (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 0.0% 0
thcs_2122_bai2 Bài 2 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 25.9% 102
round2_2csp2023 Bài 2 : Thu ngân (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 2.4% 1
thcs_2223_bai2 Bài 2 : Đếm ước (THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.9% 55
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 39.3% 51
round1_2csp2023 Bài 2: Chọn quà (Round 1) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.07 0.0% 0
hsg_tinhphutho22_bai2 Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 41.4% 70
cbasic_thcs_test_lqd_2 Bài 2: Lũy thừa của 2 số HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 30.0% 16
cbasic_thithcslc_bai2 Bài 2: Số đảo nguyên tố HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.0% 45
thcs_2122_bai3 Bài 3 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.3% 65
round2_3csp2023 Bài 3 : Mật mã (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 0.0% 0
cbasic_thithcslc_bai3 Bài 3: Ghép hình HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.0% 21
hsg_tinhphutho22_bai3 Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 42.8% 49
round1_3csp2023 Bài 3: Lớp học Marathon Chuyên Sư Phạm 0.04 7.1% 1
thcs_2223_bai3 Bài 3: Số chính phương (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 20.9% 55
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 23.4% 34
cbasic_thcs_test_lqd_3 Bài 3: Số nguyên tố đặc biệt HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.0% 35
thcs_2122_bai4 Bài 4 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 10.1% 23
cbasic_thcs_test_lqd_4 Bài 4: Dãy số lòng chảo HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.2% 8
hsg_tinhphutho22_bai4 Bài 4: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 14.1% 14
thcs_2223_bai4 Bài 4: Khách hàng may mắn (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 30.6% 43
cbasic_thithcslc_bai4 Bài 4: Tìm tên duy nhất HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 65.0% 13
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 24.5% 40
cbasic_thithcslc_bai5 Bài 5: Dãy số HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 6.9% 2
dp_board Bàn phím (QHĐ bitmask) Duyên hải Bắc Bộ 0.03 35.5% 8
python_bangnhac Băng nhạc Python cơ bản 0.01 0.0% 0
11chuyentin_hinhhoc_bai10 Bao lồi Cơ bản 0.01 80.0% 4
bcnn Bội chung nhỏ nhất Cơ bản 0.10 20.5% 5
khodethithcs_thamkhao2627_3 Các số Kaprekar Tuyển sinh 10 0.01 28.9% 10
hsg_tinh_bai2 Cập nhật trên cây HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.9% 2
graph_cuttree Cắt cây Chuyên Hùng Vương 0.01 4.2% 1
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0.01 41.7% 48
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0.01 41.3% 46
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2a Câu 2a Tuyển sinh 10 0.01 46.9% 14
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2b Câu 2b Tuyển sinh 10 0.01 60.0% 16
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0.01 51.3% 25
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai4 Câu 4 Tuyển sinh 10 0.01 29.5% 10
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai5 Câu 5 Tuyển sinh 10 0.01 13.6% 3
compression Compression Duyên hải Bắc Bộ 0.30 18.2% 4
cbasic_hsg_thcs_on_8 Dãy con HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.5% 16
11chuyentin_hinhhoc_bai11 Dãy tam giác bao nhau Cơ bản 0.01 6.4% 9