Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
function Hàm số Cơ bản 0.01 40.0% 6
bcnn Bội chung nhỏ nhất Cơ bản 0.10 20.5% 5
sodacbiet Số đặc biệt Cơ bản 0.01 27.9% 74
uocchunglonnhat Ước chung lớn nhất Cơ bản 0.01 10.3% 4
uclnkieumoi Ước chung lớn nhất kiểu mới Cơ bản 0.01 14.3% 5
depart DEPART Cơ bản 0.30 19.4% 8
dictionary Dictionary Cơ bản 0.30 0.0% 0
rectangle Rectangle Chưa phân loại 0.20 64.3% 4
rori Rò rỉ nước Cơ bản 0.01 37.0% 10
quandao Quần đảo Cơ bản 0.01 43.5% 10
lis Dãy tăng dài nhất HSG THCS Cấp tỉnh 0.02 33.6% 53
atm ATM HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.9% 22
diemnguyen Điểm nguyên trên lưới HSG THCS Cấp tỉnh 0.02 9.5% 2
round1_csp2023 Bài 1: Lạc Đà và Dê Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 20.0% 4
round1_2csp2023 Bài 2: Chọn quà (Round 1) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.07 0.0% 0
round1_3csp2023 Bài 3: Lớp học Marathon Chuyên Sư Phạm 0.04 7.1% 1
ghepxau Ghép xâu HSG THCS Cấp tỉnh 0.05 14.3% 2
xaudoixung_bankho Xâu con đối xứng dài nhất (bản khó) Codeforces 0.05 24.4% 27
nghichthe Số nghịch thế (Cây Fendwick) Cơ bản 0.01 29.3% 8
dp_board Bàn phím (QHĐ bitmask) Duyên hải Bắc Bộ 0.03 35.5% 8
fendwick_xephang Xếp hàng (cây Fendwick) Duyên hải Bắc Bộ 0.01 55.6% 5
round2_1csp2023 Bài 1: Pizza (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 0.0% 0
round2_2csp2023 Bài 2 : Thu ngân (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 2.4% 1
round2_3csp2023 Bài 3 : Mật mã (Round 2) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 0.0% 0
round3_1csp2023 Bài 1: Hình chữ nhật (Round 3) Marathon Chuyên Sư Phạm 0.03 42.9% 3
ioi23_day1_closing IOI 2023 - Day 1 - Task 1 - Closing Time IOI 1.50 33.3% 10
ioi23_day1_longesttrip IOI 2023 - Day 1 - Task 2 - Longest Trip IOI 1.50 0.0% 0
hsg_tinhphutho22_bai1 Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 17.2% 76
hsg_tinhphutho22_bai2 Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 41.4% 70
hsg_tinhphutho22_bai3 Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 42.8% 49
hsg_tinhphutho22_bai4 Bài 4: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 14.1% 14
minpath Lại là đường đi ngắn nhất Chuyên Hùng Vương 0.30 31.3% 33
python_bai1 Thay chữ số Python cơ bản 0.01 45.8% 45
python_bai2 Xúc xắc Python cơ bản 0.01 77.2% 38
python_songuyentodoixung Tổng các số nguyên tố đối xứng Python cơ bản 0.01 42.6% 26
thcs_2122_bai1 Bài 1 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 45.7% 146
thcs_2122_bai2 Bài 2 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 25.9% 102
thcs_2122_bai3 Bài 3 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.3% 65
thcs_2122_bai4 Bài 4 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 10.1% 23
python_lichkhambenh Lịch khám bệnh Python cơ bản 0.01 50.0% 13
python_nhantin Nhắn tin Python cơ bản 0.01 21.2% 7
python_nhungconchuot Những con chuột Python cơ bản 0.01 41.2% 6
python_xepviec Xếp việc Python cơ bản 0.01 0.8% 1
python_duangua Đua ngựa Python cơ bản 0.01 24.6% 29
python_bangnhac Băng nhạc Python cơ bản 0.01 0.0% 0
pair_daochu pair_daochu Cơ bản 0.01 41.8% 42
pair_xeptien Xeptien Cơ bản 0.01 37.8% 31
vecto_demso vecto_demso Cơ bản 0.01 49.3% 23
cbasic_thithcslc_bai1 Bài 1: Bắt tay HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.5% 46
cbasic_thithcslc_bai2 Bài 2: Số đảo nguyên tố HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.0% 45