Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC ▾
thcs_2122_bai1 Bài 1 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 45.7% 146
thcs_2122_bai2 Bài 2 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 25.9% 102
thcs_2223_bai1 Bài 1 : Tính tổng (HSG THCS 22- 23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 66.8% 97
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.2% 96
10tin_phantichsonguyento Phân tích số nguyên tố Cơ bản 0.01 49.8% 84
hsg_tinhphutho22_bai1 Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 17.2% 76
sodacbiet Số đặc biệt Cơ bản 0.01 27.9% 74
10tin_thuannguyento Số thuần nguyên tố Cơ bản 0.01 48.9% 72
hsg_tinhphutho22_bai2 Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 41.4% 70
thcs_2122_bai3 Bài 3 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.3% 65
thcs_2223_bai2 Bài 2 : Đếm ước (THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.9% 55
thcs_2223_bai3 Bài 3: Số chính phương (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 20.9% 55
lis Dãy tăng dài nhất HSG THCS Cấp tỉnh 0.02 33.6% 53
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 39.3% 51
hsg_tinhphutho22_bai3 Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 42.8% 49
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0.01 41.7% 48
10tin_sodep Số đẹp Cơ bản 0.01 52.1% 47
cbasic_thithcslc_bai1 Bài 1: Bắt tay HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.5% 46
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0.01 41.3% 46
python_bai1 Thay chữ số Python cơ bản 0.01 45.8% 45
cbasic_thithcslc_bai2 Bài 2: Số đảo nguyên tố HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.0% 45
thcs_2223_bai4 Bài 4: Khách hàng may mắn (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 30.6% 43
pair_daochu pair_daochu Cơ bản 0.01 41.8% 42
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 24.5% 40
python_bai2 Xúc xắc Python cơ bản 0.01 77.2% 38
khodethithcs_thamkhao2627_1 Vị trí robot Tuyển sinh 10 0.01 82.6% 36
cbasic_thcs_test_lqd_3 Bài 3: Số nguyên tố đặc biệt HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.0% 35
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 23.4% 34
minpath Lại là đường đi ngắn nhất Chuyên Hùng Vương 0.30 31.3% 33
thhv2025_k10_bai1 Khối 10 - Bài 1 - Trò chơi Trại hè Hùng Vương 0.01 38.0% 33
pair_xeptien Xeptien Cơ bản 0.01 37.8% 31
python_duangua Đua ngựa Python cơ bản 0.01 24.6% 29
cbasic_hsg_thcs_on_3 Tính điểm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.7% 29
10tin_sotanggiam Số tăng giảm Cơ bản 0.01 37.6% 29
hsgtinh19_hoanhao HSG Tỉnh 19_20_Hoàn hảo HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 23.0% 28
cbasic_hsg_thcs_on_1 Số tốt hơn HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 36.0% 28
xaudoixung_bankho Xâu con đối xứng dài nhất (bản khó) Codeforces 0.05 24.4% 27
11chuyentin_hinhhoc_bai3 Diện tích đa giác Cơ bản 0.01 50.9% 27
python_songuyentodoixung Tổng các số nguyên tố đối xứng Python cơ bản 0.01 42.6% 26
cbasic_thcs_quangnam_bai1 Trực nhật HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 48.3% 26
cbasic_hsg_thcs_on_5 Số phong phú HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 32.6% 26
cbasic_thcs_test_lqd_1 Bài 1: Cho kẹo HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 60.8% 25
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0.01 51.3% 25
khodethithcs_thamkhao2627_2 Đếm cặp số Tuyển sinh 10 0.01 54.0% 25
thcs_2122_bai4 Bài 4 (HSG THCS 2021-2022) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 10.1% 23
vecto_demso vecto_demso Cơ bản 0.01 49.3% 23
atm ATM HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.9% 22
hsgtinh19_hinhvuong hsgtinh19_20_Hình vuông HSG THPT Cấp Tỉnh 0.01 15.6% 22
cbasic_thithcslc_bai3 Bài 3: Ghép hình HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.0% 21
cbasic_hsg_thcs_on_2 Trao giải HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 55.8% 21