Problem list

ID ▴ Problem Category Points % AC # AC
10tin_dembosonguyenduong Đếm bộ số nguyên dương Cơ bản 0.01 32.5% 20
10tin_phantichsonguyento Phân tích số nguyên tố Cơ bản 0.01 49.8% 84
10tin_sodep Số đẹp Cơ bản 0.01 52.1% 47
10tin_sotanggiam Số tăng giảm Cơ bản 0.01 37.6% 29
10tin_thuannguyento Số thuần nguyên tố Cơ bản 0.01 48.9% 72
11chuyentin_hinhhoc_bai1 Nhà của 11 chuyên tin Cơ bản 0.01 30.2% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai10 Bao lồi Cơ bản 0.01 80.0% 4
11chuyentin_hinhhoc_bai11 Dãy tam giác bao nhau Cơ bản 0.01 6.4% 9
11chuyentin_hinhhoc_bai2 Tính giao điểm Cơ bản 0.01 40.0% 5
11chuyentin_hinhhoc_bai3 Diện tích đa giác Cơ bản 0.01 50.9% 27
11chuyentin_hinhhoc_bai4 Điểm nằm trong đa giác Cơ bản 0.01 55.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai5 Giao nhau Cơ bản 0.01 3.1% 1
11chuyentin_hinhhoc_bai6 Đếm các đoạn cắt nhau Cơ bản 0.01 33.3% 1
11chuyentin_hinhhoc_bai7 Vị trí tương đối giữa hai đoạn thẳng Cơ bản 0.01 14.3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai8 Loại hình tứ giác Cơ bản 0.01 37.1% 8
11chuyentin_hinhhoc_bai9 Loại đa giác Cơ bản 0.01 18.2% 2
atm ATM HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.9% 22
bcnn Bội chung nhỏ nhất Cơ bản 0.10 20.5% 5
cbasic_hsg_thcs_on_1 Số tốt hơn HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 36.0% 28
cbasic_hsg_thcs_on_2 Trao giải HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 55.8% 21
cbasic_hsg_thcs_on_3 Tính điểm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.7% 29
cbasic_hsg_thcs_on_4 Nhị phân HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 3.4% 2
cbasic_hsg_thcs_on_5 Số phong phú HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 32.6% 26
cbasic_hsg_thcs_on_6 Thưởng nóng HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.7% 18
cbasic_hsg_thcs_on_7 Doanh thu HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 64.0% 16
cbasic_hsg_thcs_on_8 Dãy con HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.5% 16
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.2% 96
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 39.3% 51
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 23.4% 34
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 24.5% 40
cbasic_thcs_quangnam_bai1 Trực nhật HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 48.3% 26
cbasic_thcs_quangnam_bai2 Diện tích hình chữ nhật HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 40.9% 14
cbasic_thcs_quangnam_bai3 Xin chào HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 41.9% 17
cbasic_thcs_quangnam_bai4 Mua quà lưu niệm HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 51.4% 18
cbasic_thcs_test_lqd_1 Bài 1: Cho kẹo HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 60.8% 25
cbasic_thcs_test_lqd_2 Bài 2: Lũy thừa của 2 số HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 30.0% 16
cbasic_thcs_test_lqd_3 Bài 3: Số nguyên tố đặc biệt HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 42.0% 35
cbasic_thcs_test_lqd_4 Bài 4: Dãy số lòng chảo HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 26.2% 8
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0.01 41.7% 48
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0.01 41.3% 46
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2a Câu 2a Tuyển sinh 10 0.01 46.9% 14
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2b Câu 2b Tuyển sinh 10 0.01 60.0% 16
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0.01 51.3% 25
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai4 Câu 4 Tuyển sinh 10 0.01 29.5% 10
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai5 Câu 5 Tuyển sinh 10 0.01 13.6% 3
cbasic_thithcslc_bai1 Bài 1: Bắt tay HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.5% 46
cbasic_thithcslc_bai2 Bài 2: Số đảo nguyên tố HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 50.0% 45
cbasic_thithcslc_bai3 Bài 3: Ghép hình HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 49.0% 21
cbasic_thithcslc_bai4 Bài 4: Tìm tên duy nhất HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 65.0% 13
cbasic_thithcslc_bai5 Bài 5: Dãy số HSG THCS Cấp tỉnh 0.01 6.9% 2