Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ghepxau | Ghép xâu | HSG THCS Cấp tỉnh | 0,05 | 14,3% | 2 | |
| round1_3csp2023 | Bài 3: Lớp học | Marathon Chuyên Sư Phạm | 0,04 | 7,1% | 1 | |
| round1_2csp2023 | Bài 2: Chọn quà (Round 1) | Marathon Chuyên Sư Phạm | 0,07 | 0,0% | 0 | |
| round1_csp2023 | Bài 1: Lạc Đà và Dê | Marathon Chuyên Sư Phạm | 0,03 | 20,0% | 4 | |
| diemnguyen | Điểm nguyên trên lưới | HSG THCS Cấp tỉnh | 0,02 | 9,5% | 2 | |
| atm | ATM | HSG THCS Cấp tỉnh | 0,01 | 40,9% | 22 | |
| lis | Dãy tăng dài nhất | HSG THCS Cấp tỉnh | 0,02 | 33,6% | 53 | |
| quandao | Quần đảo | Cơ bản | 0,01 | 43,5% | 10 | |
| rori | Rò rỉ nước | Cơ bản | 0,01 | 37,0% | 10 | |
| rectangle | Rectangle | Chưa phân loại | 0,20 | 64,3% | 4 | |
| dictionary | Dictionary | Cơ bản | 0,30 | 0,0% | 0 | |
| depart | DEPART | Cơ bản | 0,30 | 19,4% | 8 | |
| uclnkieumoi | Ước chung lớn nhất kiểu mới | Cơ bản | 0,01 | 14,3% | 5 | |
| uocchunglonnhat | Ước chung lớn nhất | Cơ bản | 0,01 | 10,3% | 4 | |
| compression | Compression | Duyên hải Bắc Bộ | 0,30 | 21,4% | 3 | |
| sodacbiet | Số đặc biệt | Cơ bản | 0,01 | 27,0% | 70 | |
| bcnn | Bội chung nhỏ nhất | Cơ bản | 0,10 | 20,5% | 5 | |
| function | Hàm số | Cơ bản | 0,01 | 40,0% | 6 |