Rank Username Points ▾ Problems count
1 2002
tueminh
Đinh Tuệ Minh
3.42 33
2 1984
NgoVietTinh_NguyenQuangBich
Ngô Viết Tình
3.08 20
3 2.66 17
4 2150
NguyenHaThienPhuoc_LeQuyDon
Nguyễn Hà Thiện Phước
2.65 40
5 1312 2.17 37
6 1446 1.43 19
7 1311
hnm
Hoàng Nhật Minh_THCS Văn Lang
1.25 21
8
NguyenKhanhToan_VuDue
Nguyễn Khánh Toàn
1.13 19
9 1696
theminh251
Nguyễn Thế Minh_THCS Văn Lang
1.08 18
10 1398
YenManhHung_K43IT
YenManhHung_K43IT
0.82 13
11
vdoan
vandoan_2
0.59 10
12 1799
tuananh29052010
Triệu Tuấn Anh
0.55 9
13 1567
BuiNgocLinh_ThcsLeQuyDon
Bùi Ngọc Linh
0.49 8
14 2142
NguyenTienDat_THCSLeQuyDon
Nguyễn Tiến Đạt
0.49 8
15 1789 0.43 7
16 1457
ThanhAn_VanLang
ThanhAn_k43IT
0.43 7
17 1602
LeTuanAnh_THCSVuDue
Lê Tuấn Anh
0.41 6
18 1612
Trungg123
Đỗ Kiên Trung_THCS Vũ Duệ
0.31 5
19 1664
NguyenHoangPhuc_THCSVuDue
Nguyễn Hoàng Phúc
0.31 5
20 1625
huytung3005
Bùi Huy Tùng
0.31 5
21 1294
NGUYENKHOINGUYEN_LEQUYDON
Nguyễn Khôi Nguyên
0.25 4
22 1454 0.25 4
22 1785
DangGiaKhanhTHCSVuDue
Đặng Gia Khánh
0.25 4
24 1708
PhamNguyenHoangAn_ThanhThuy
PhamNguyenHoangAn
0.24 4
24 1735
BanVanDoan_THCSHungVuong
BanVanDoan_THCSHungVuong
0.24 4
24 1696 0.24 4
27 1332
nguyenhuubao_THCSHungVuong
Nguyễn Hữu Bảo
0.19 3
28 1662
phamtrunghieu_THCSThanhThuy
pham trung hieu
0.19 3
29 1410 0.13 2
30 1594
phamkhanhphuong_THCSThanhthuy
Phạm Khánh Phương
0.12 2
31 1091
NguyenDucTuan_THCSVanCo
NguyenDucTuan_THCSVanCo
0.08 1
32 1589
ngnguyen09
NguyenXuanNguyen_THCSVanLang
0.07 1
33 1402
TranDanTruong_THCSTrungNghia
Trần Đan Trường
0.07 1
34 967
thaichv
Nguyễn Thị Hồng Thái
0.07 1
35 1266
nguyengiavinh209
NguyenGiaVinh_THCSSongThao
0.07 1
36 1414 0.06 1
36 1727
HoangHongSon_THCSPhuongXa
Hoàng Hồng Sơn
0.06 1
38 1156
DoanDuyKhoa_THCSLeQuyDon
Đoàn Duy Khoa
0.06 1
39 1517
LeNgocTu_thcsThanhThuy1234
LeNgocTu_thcsThanhThuy
0.06 1
39
chvojcup
Giám khảo
0.06 1
39 1432
mensotich
Nguyễn Anh Vũ_K43TIN
0.06 1
42 1322
bich1032010
Hoang Ngoc Bich
0.02 0
43 1069
vunhatanh_THCSThanhThuy
VũNhậtAnh_THCSThanhThủy
0.01 0
43 1050
NguyenHuyenTrang_THCSVanLang
Nguyễn Huyền Trang
0.01 0
43 1066
NguyenNhatVu_THCSGiaCam
Nguyễn Nhật Vũ
0.01 0
46 1309
NguyenTuanDung_THCSVanLang
Nguyễn Tuấn Dũng
0.01 0
47 1546
TranHoangTrangAnh_THCSLeQuyDon
Trần Hoàng Trang Anh
0.00 0
47 1207
DangDueHung_THCSNongTrang
Đặng Duệ Hùng
0.00 0
47 1290
BuiNgocAnh_HungVuong
BuiNgocAnh_THCSHungVuong
0.00 0
47
NguyenQuocBao_THCSHoangXa
Nguyễn Quốc Bảo
0.00 0
47 1266
NguyenAnhDuc_THCSVanPhu
NguyenAnhDuc_THCSVanPhu
0.00 0
47 1136
Nhat28
Đỗ Duy Nhật
0.00 0
47 1014 0.00 0
47 1310 0.00 0
47
buitienhung2010
BuiTienHung_THCSVuDue
0.00 0
47 1757
minhni123hh
Phạm Anh Minh
0.00 0
47 1236
thule449
LeThanhThu_THCSHungVuong
0.00 0
47 1311
Xuantruong_THCSThanhThuy
đỗ xuân trường
0.00 0
47 1871
dunpc1412
DoTriDung_THCSLeQuyDon
0.00 0
47 1063
BuiBac08_THCSVuDue
Bùi Xuân Bắc
0.00 0
47 1473
NguyenMinhTien_THCSNongTrang
Nguyễn Minh Tiến
0.00 0
47
NguyenDoanMinhGiang
MinhGiang_THCSVanLang
0.00 0
47 1078
NguyenPhuongLinh__THCSVuDue
Nguyễn Phương Linh
0.00 0
47
buiminhcuong
Bùi Minh Cường
0.00 0
47 988
tadangduong
TaDangDuong_THCSThoSon
0.00 0
47
tranminhvuong_2930
Trần Minh Vương - THCS BNguyên
0.00 0
47 988 0.00 0
47
wehavechemistry
dvatfanpro343
0.00 0
47 1029 0.00 0
47 0.00 0
47 0.00 0