Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
khodethithcs_thamkhao2627_4 Đếm tập con Tuyển sinh 10 0,01 58,3% 7
khodethithcs_thamkhao2627_3 Các số Kaprekar Tuyển sinh 10 0,01 26,2% 10
khodethithcs_thamkhao2627_2 Đếm cặp số Tuyển sinh 10 0,01 54,9% 26
khodethithcs_thamkhao2627_1 Vị trí robot Tuyển sinh 10 0,01 83,0% 37
thhv2025_k11_bai3 Khối 11 - Bài 3 - Tô màu đồ thị Trại hè Hùng Vương 0,01 12,5% 2
thhv2025_k11_bai2 Khối 11 - Bài 2 - Đếm đoạn con Trại hè Hùng Vương 0,01 11,4% 5
thhv2025_k11_bai1 Khối 11 - Bài 1 - Bảng số Trại hè Hùng Vương 0,01 11,6% 7
thhv2025_k10_bai3 Khối 10 - Bài 3 - Giao thông Trại hè Hùng Vương 0,01 21,1% 7
thhv2025_k10_bai2 Khối 10 - Bài 2 - Đường đi Trại hè Hùng Vương 0,01 50,0% 16
thhv2025_k10_bai1 Khối 10 - Bài 1 - Trò chơi Trại hè Hùng Vương 0,01 38,0% 33
cbasic_thcspt_bai4 Bài 4: Tổng UCLN (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 24,5% 40
cbasic_thcspt_bai3 Bài 3: Số Cool (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 23,9% 34
cbasic_thcspt_bai2 Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 39,5% 52
cbasic_thcspt_bai1 Bài 1: Chia hết (HSG THCS 23-24) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 42,7% 99
10tin_dembosonguyenduong Đếm bộ số nguyên dương Cơ bản 0,01 31,6% 20
10tin_phantichsonguyento Phân tích số nguyên tố Cơ bản 0,01 49,6% 87
10tin_sodep Số đẹp Cơ bản 0,01 52,5% 48
10tin_sotanggiam Số tăng giảm Cơ bản 0,01 38,8% 30
10tin_thuannguyento Số thuần nguyên tố Cơ bản 0,01 49,2% 73
thcs_2223_bai4 Bài 4: Khách hàng may mắn (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 30,6% 43
thcs_2223_bai3 Bài 3: Số chính phương (HSG THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 21,2% 56
thcs_2223_bai2 Bài 2 : Đếm ước (THCS 22-23) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 27,3% 56
thcs_2223_bai1 Bài 1 : Tính tổng (HSG THCS 22- 23) HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 67,0% 98
graph_cuttree Cắt cây Chuyên Hùng Vương 0,01 4,2% 1
pathchv Đường đến trường chuyên Hùng Vương Chuyên Hùng Vương 0,01 38,5% 9
dexuatdh19_donnoel Đón giáng sinh Duyên hải Bắc Bộ 0,01 16,7% 3
dexuatdh19_bacgiang Phát giấy thi Duyên hải Bắc Bộ 0,01 44,4% 6
11chuyentin_hinhhoc_bai11 Dãy tam giác bao nhau Cơ bản 0,01 6,4% 9
11chuyentin_hinhhoc_bai10 Bao lồi Cơ bản 0,01 80,0% 4
11chuyentin_hinhhoc_bai9 Loại đa giác Cơ bản 0,01 18,2% 2
11chuyentin_hinhhoc_bai8 Loại hình tứ giác Cơ bản 0,01 37,1% 8
11chuyentin_hinhhoc_bai7 Vị trí tương đối giữa hai đoạn thẳng Cơ bản 0,01 14,3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai6 Đếm các đoạn cắt nhau Cơ bản 0,01 33,3% 1
11chuyentin_hinhhoc_bai5 Giao nhau Cơ bản 0,01 3,1% 1
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai5 Câu 5 Tuyển sinh 10 0,01 13,6% 3
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai4 Câu 4 Tuyển sinh 10 0,01 29,5% 10
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai3 Câu 3 Tuyển sinh 10 0,01 51,3% 25
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2b Câu 2b Tuyển sinh 10 0,01 60,0% 16
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai2a Câu 2a Tuyển sinh 10 0,01 48,5% 14
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1b Câu 1b Tuyển sinh 10 0,01 41,3% 46
cbasic_thcs_tuyensinh10_bai1a Câu 1a Tuyển sinh 10 0,01 41,7% 48
11chuyentin_hinhhoc_bai4 Điểm nằm trong đa giác Cơ bản 0,01 55,3% 10
11chuyentin_hinhhoc_bai3 Diện tích đa giác Cơ bản 0,01 50,9% 27
cbasic_hsg_thcs_on_8 Dãy con HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 26,5% 16
cbasic_hsg_thcs_on_7 Doanh thu HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 64,0% 16
cbasic_hsg_thcs_on_6 Thưởng nóng HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 40,7% 18
cbasic_hsg_thcs_on_5 Số phong phú HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 32,6% 26
cbasic_hsg_thcs_on_4 Nhị phân HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 3,4% 2
cbasic_hsg_thcs_on_3 Tính điểm HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 50,7% 29
cbasic_hsg_thcs_on_2 Trao giải HSG THCS Cấp tỉnh 0,01 55,8% 21