Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 9:10
weighted 99% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 7:15
weighted 97% (0,01pp)
24 / 24
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 4:03
weighted 96% (0,01pp)
50 / 50
AC
|
PAS
vào lúc 19, Tháng 2, 2024, 3:17
weighted 94% (0,01pp)
24 / 24
AC
|
PAS
vào lúc 14, Tháng 12, 2023, 7:27
weighted 90% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 14, Tháng 12, 2023, 7:24
weighted 89% (0,01pp)
11 / 16
RTE
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 14:45
weighted 87% (0,01pp)
Cơ bản (0,023 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| pair_daochu | 0,010 / 0,010 |
| Xeptien | 0,010 / 0,010 |
| Rò rỉ nước | 0,002 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,001 / 0,010 |
HSG THCS Cấp tỉnh (0,051 điểm)
HSG THPT Cấp Tỉnh (0,037 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 4: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,007 / 0,010 |