Phân tích điểm
39 / 39
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2025, 2:35
weighted 97% (0,01pp)
39 / 39
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2025, 1:58
weighted 96% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 1, 2025, 3:16
weighted 94% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 1, 2025, 1:46
weighted 93% (0,01pp)
24 / 24
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 1, 2025, 0:59
weighted 91% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 1, 2025, 0:45
weighted 90% (0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 11, 2024, 11:37
weighted 89% (0,01pp)
Cơ bản (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số thuần nguyên tố | 0,010 / 0,010 |
| DEPART | 0,300 / 0,300 |
HSG THCS Cấp tỉnh (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Cặp số tương thích (HSG THCS 23-24) | 0,010 / 0,010 |
| Dãy tăng dài nhất | 0,020 / 0,020 |
HSG THPT Cấp Tỉnh (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
Trại hè Hùng Vương (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khối 10 - Bài 1 - Trò chơi | 0,010 / 0,010 |
| Khối 10 - Bài 2 - Đường đi | 0,010 / 0,010 |