Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 31, Tháng 1, 2024, 8:48
weighted 100% (0,05pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 9:50
weighted 99% (0,01pp)
24 / 24
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 8:32
weighted 97% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 8:00
weighted 96% (0,01pp)
24 / 24
AC
|
PAS
vào lúc 14, Tháng 12, 2023, 7:27
weighted 94% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 14, Tháng 12, 2023, 7:21
weighted 93% (0,01pp)
12 / 16
RTE
|
PAS
vào lúc 21, Tháng 2, 2024, 14:51
weighted 91% (0,01pp)
Cơ bản (0,001 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 0,001 / 0,010 |
Codeforces (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đối xứng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
HSG THCS Cấp tỉnh (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG THCS 2021-2022) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2 (HSG THCS 2021-2022) | 0,010 / 0,010 |
HSG THPT Cấp Tỉnh (0,037 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 4: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,007 / 0,010 |