Phân tích điểm
24 / 24
AC
|
PAS
vào lúc 7, Tháng 10, 2023, 12:32
weighted 93% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 6, Tháng 10, 2023, 2:36
weighted 91% (0,01pp)
50 / 50
AC
|
PAS
vào lúc 30, Tháng 9, 2023, 9:14
weighted 90% (0,01pp)
18 / 24
TLE
|
PAS
vào lúc 7, Tháng 10, 2023, 12:29
weighted 89% (0,01pp)
Cơ bản (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xeptien | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
HSG THCS Cấp tỉnh (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con | 0,010 / 0,010 |
| Dãy tăng dài nhất | 0,020 / 0,020 |
| Bài 1 (HSG THCS 2021-2022) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2 (HSG THCS 2021-2022) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 3 (HSG THCS 2021-2022) | 0,010 / 0,010 |
HSG THPT Cấp Tỉnh (0,007 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,007 / 0,010 |
Tuyển sinh 10 (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Câu 4 | 0,010 / 0,010 |