Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 3:16
weighted 96% (0,01pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 2:48
weighted 93% (0,01pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 2:46
weighted 91% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 2:40
weighted 90% (0,01pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 2:34
weighted 89% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 13:17
weighted 87% (0,01pp)
Chưa phân loại (0,192 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Rectangle | 0,192 / 0,200 |
Cơ bản (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số nguyên tố | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Số thuần nguyên tố | 0,010 / 0,010 |
| Diện tích đa giác | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
HSG THCS Cấp tỉnh (0,187 điểm)
HSG THPT Cấp Tỉnh (0,037 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG Tỉnh 19_20_Hoàn hảo | 0,007 / 0,010 |
| Bài 1: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 2: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
| Bài 3: HSG Tỉnh Phú Thọ(22-23) | 0,010 / 0,010 |
Python cơ bản (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thay chữ số | 0,010 / 0,010 |
| Xúc xắc | 0,010 / 0,010 |
| Lịch khám bệnh | 0,010 / 0,010 |
| Tổng các số nguyên tố đối xứng | 0,010 / 0,010 |
Tuyển sinh 10 (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Câu 1a | 0,010 / 0,010 |
| Câu 1b | 0,010 / 0,010 |
| Câu 2b | 0,010 / 0,010 |
| Câu 3 | 0,010 / 0,010 |