Rank Username Points Problems count ▾
1 6.59 76
2 1772
nhat28102011
아직 너무 늦지 않았다면 우리 다시 돌아갈 수는 없을까
4.95 70
3
lwuyn_
Pham Bao Chau
4.12 67
4 1628 2.99 48
5 2.59 45
6
duongnc_pt
Nguyễn Chí Dương
4.03 44
7 2150 2.65 40
8 2.22 38
9 1288 2.55 38
10 1312 2.17 37
11 1302 1.98 34
12 2002 3.42 33
13 2.11 33
14 1326 1.88 32
15
tutithuybi123
Hoàng Trọng Tú
1.81 31
16 1.70 29
17 1577 2.26 28
18 1.70 28
19 1.41 24
20 1332 2.89 23
21 1677
TranTueNgoc_THCSVuDue
Trần Tuệ Ngọc
1.36 23
22 1.38 23
23 1157 1.35 23
24 1311
hnm
Hoàng Nhật Minh_THCS Văn Lang
1.25 21
25
HaCam
Nguyễn Đức Hiếu
1.24 21
26 1984 3.08 20
27
lehuyentrang
Lê Huyền Trang
1.19 20
28 1446 1.43 19
29 1.13 19
30 1696
theminh251
Nguyễn Thế Minh_THCS Văn Lang
1.08 18
31 1284 1.37 18
32 2.66 17
33 1451 3.56 17
34 1.01 17
35 1198 1.85 17
36 0.95 16
37 1486 1.23 16
38
NguyenDangBaoNam_K42IT
Nguyễn Đặng Bảo Nam
0.92 15
39 0.91 15
40 1.21 15
41 1657 2.31 15
42 1878 1.24 15
43 1398 0.82 13
44 1579 1.11 13
45 0.79 13
46 0.77 13
47 1535 0.81 12
48 0.76 12
49
luuhai271828
Lưu Hoàng Hải
0.72 12
50 0.73 12
51 1655
chungwslofxo
oke k dung hoang oi !
0.75 12
52 0.66 11
53 0.65 11
54 1350 0.79 10
55
nlanh
Nguyễn Lan Anh
0.59 10
56 1709 0.60 10
57 0.59 10
58 1201 0.90 10
59
nguyenhuubaok42toan
Mà tình yêu cứ xa vời Nên cô ấy ngưng đợi
0.60 10
60 1411
duchm
Hoàng Minh Đức
0.54 9
61 1537
huykgchv
Kiều Gia Huy
0.55 9
62 1416
chicuongchv
Lê Chí Cường_K40 Tin
0.75 9
63 0.53 9
64
ivanloveusm
sudo rm -rf *
0.82 9
65
miktuu
Nguyễn Minh Tú
0.53 9
66 1799 0.55 9
67
TranDucAnh_THCSVuDue
Trần Đức Anh - THCS Vũ Duệ
2.04 9
68
NguyenQuyViet_VuDue
Nguyễn Quý Việt
0.54 9
69 0.53 9
70 1124
PhamAnhMinh_K42IT
Ngày buồn, tháng nhớ, năm mong
0.83 9
71 1353
LuuNguyenDung_TanDan1
Lưu Nguyễn Dũng 🐱‍👤🐱‍👤🐱‍👤
0.55 9
72 1904 0.56 9
73 0.60 9
74
lebela2026
Lê Bê La
0.59 9
75 0.49 8
76
daohamy
Đào Hà My
0.48 8
77 1567 0.49 8
78 2142 0.49 8
79
taygamo
Tay Gà Mơ
0.48 8
80
NOAH
NOAH
0.48 8
81 0.48 8
82 1522 1.96 8
83 1564 0.77 7
84 0.61 7
85 0.42 7
86
codertapsu
lee manh
0.61 7
87 1372
anhhoang730
Nguyễn Hoàng Anh
0.43 7
88 1789 0.43 7
89 1223
bogamethoi
Hoàng Nhật Minh
0.61 7
90 0.44 7
91
chuyentintuonglai
Hoàng Xuân Bách
0.42 7
91 0.42 7
93 1457 0.43 7
94 0.43 7
95 0.42 7
95 1303
VuDung_ThaiNguyen
Vũ Dũng
0.42 7
95 0.42 7
98 1772 0.71 7
99 0.43 7
100 1265 0.42 7